0 Sản phẩm trong giỏ hàng
Tổng
93,000.00VND
| Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (triệu) |
% sở hữu |
|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | ChemiLytics Beteiligungs GmbH | – | 86.40 |
| ChemiLytics GmbH & Co. KG | – | 86.40 | |
| Chemische Fabriken Oker und Braunschweig AG | – | 86.40 | |
| Công ty Phát triển Thương mại và Dịch vụ VCM | – | 80.10 | |
| Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Phát triển Nông nghiệp Vineco | – | 80.10 | |
| Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Phát triển Nông nghiệp Vineco – Tam Đảo | – | 71.30 | |
| Công ty TNHH Hi-Fresh | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Núi Pháo | – | 86.40 | |
| Công ty TNHH Mapleleaf | – | 99.90 | |
| Công ty TNHH Masan Brewery | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH Masan Brewery MB | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH Masan HN | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Masan HPC | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Masan Innovation | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Masan Long An | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Masan Master Brewer | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH MasanConsumerHoldings | – | 72.70 | |
| Công ty TNHH MEATDeli Sài Gòn | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Farm | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed Hậu Giang | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed Nghệ An | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed Thái Nguyên | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed Tiền Giang | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Feed Vĩnh Long | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Meat | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Meat Hà Nam | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MNS Meat Processing | – | 87.90 | |
| Công ty TNHH MTV Con Cò Bình Định | – | 66 | |
| Công ty TNHH MTV Công nghệ Thực phẩm Việt Tiến | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Công nghiệp Masan | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế Bình Định | – | 87.80 | |
| Công ty TNHH MTV Masan Beverage | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Masan Brewery Distribution | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH MTV Masan Brewery HG | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH MTV Masan Brewery PY | – | 48.50 | |
| Công ty TNHH MTV Masan HD | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Masan HG | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Masan MB | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Nam Ngư Phú Quốc | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH MTV Proconco Cần Thơ | – | 66 | |
| Công ty TNHH MTV Tài nguyên Masan Thái Nguyên | – | 86.40 | |
| Công ty TNHH MTV Thương mại và Đầu tư Thái Nguyên | – | 86.40 | |
| Công ty TNHH Nông nghiệp Đồng Nai – Vineco | – | 62.10 | |
| Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Proconco Hưng Yên | – | 66 | |
| Công ty TNHH Tầm Nhìn Masan | – | 99.90 | |
| Công ty TNHH The SHERPA | – | 99.90 | |
| Công ty TNHH Thực phẩm 3F Việt | – | 44.80 | |
| Công ty TNHH Thực phẩm Masan | – | 68.90 | |
| Công ty TNHH Vonfram Massan | – | 86.40 | |
| CTCP 3F Việt | – | 44.80 | |
| CTCP Bao bì Thuận Phát | – | 25 | |
| CTCP Blue Tek Việt Nam | – | 50.90 | |
| CTCP Bột giặt Net | – | 36 | |
| CTCP Café De Nam | – | 57.80 | |
| CTCP Chế biến Súc sản Long Bình | – | 25 | |
| CTCP Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế | – | 87.80 | |
| CTCP Hàng tiêu dùng Masan | – | 68.90 | |
| CTCP Masan Blue | – | 99.80 | |
| CTCP Masan High-Tech Materials | – | 86.40 | |
| CTCP Masan MEATLife | – | 87.90 | |
| CTCP Masan PQ | – | 68.90 | |
| CTCP Massan Jinju | – | 51.60 | |
| CTCP Nước khoáng Quảng Ninh | – | 45.30 | |
| CTCP Nước khoáng Vĩnh Hảo | – | 62.10 | |
| CTCP The CrownX | – | 84.80 | |
| CTCP Thực phẩm Cholimex | – | 32.80 | |
| CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Vincommerce | – | 80.10 | |
| CTCP TMDV & SX Krôngpha | – | 62.10 | |
| CTCP Việt – Pháp Sản xuất Thức ăn Gia súc | – | 66 | |
| CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | – | 24.90 | |
| CTCP VinaCafe Biên Hòa | – | 68 | |
| H.C. Starck Canada Inc. | – | 86.40 | |
| H.C. Starck GmbH | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Holding GmbH (Germany) | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Infrastructure GmbH & Co. KG | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Jiangwu Tungsten Specialities Co. Ltd. | – | 51.80 | |
| H.C. Starck Nonferrous Metals Trading (Shanghai) Co. Ltd. | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Tungsten GK | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Tungsten GmbH | – | 86.40 | |
| H.C. Starck Tungsten LLC | – | 86.40 | |
| Jiangwu H.C. Starck Tungsten Products Co., Ltd. | – | 30 | |
| Masan Consumer (ThaiLand) Limited | – | 68.90 |